Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
おげんきで
Đoán trước khi lật…
生長
下る
盆
一流
纏まる
たんす
父母
割と
現に
針路
防止
時間割
意地悪
メーター
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'メーター' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'おげんきで':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.