Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
私立
Đoán trước khi lật…
プラットホーム
縛る
貸間
真っ白
電池
締切
締め切る
終点
対策
遡る
かるた
固い
ショップ
思いがけない
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'思いがけない' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '私立':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.