Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
倣う
Đoán trước khi lật…
名刺
まごまご
平野
杉
登場
記号
有難い
余る
おまたせしました
巡る
水曜
耕地
対照
群れ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'群れ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '倣う':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.