Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
餅
Đoán trước khi lật…
商社
電柱
量る
四捨五入
生け花
圧縮
催促
跳ねる
葬式
汚す
例える
農村
調節
段階
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'段階' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '餅':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.