Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
クーラー
Đoán trước khi lật…
ぶつぶつ
片仮名
公式
お帰り
煎る
食塩
付近
そそっかしい
学部
尖る
女の人
軟らかい
代える
東西
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'東西' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'クーラー':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.