Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
溶け込む
Đoán trước khi lật…
船便
どなる
四角
往復
見直す
シャッター
長所
生える
マンション
薬局
請う
解散
ひとまず
岬
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'岬' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '溶け込む':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.