Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
残らず
Đoán trước khi lật…
役人
俄
深夜
気体
箒
独り言
夫妻
始めに
レジャー
流域
拡張
険しい
形式
名物
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'名物' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '残らず':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.