Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
頭脳
Đoán trước khi lật…
湿度
話中
平日
絞る
照る
探る
治める
濡らす
遠足
湿る
ふざける
両側
脱線
嗅ぐ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'嗅ぐ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '頭脳':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.