Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
妥当
Đoán trước khi lật…
だいいち
外部
存ずる
イコール
永い
下駄
枕
名字
唇
言付ける
瞳
戸棚
係わる
関西
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'関西' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '妥当':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.