Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 54
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
追い越す
率直
重点
逆さま
角度
Luyện tập
'油断' nghĩa là gì?
油断
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '追い越す':
追い越す
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.