Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
あいまい
Đoán trước khi lật…
中性
家屋
響き
かじる
ダイヤル
しゃがむ
拝む
分解
転がす
擦る
凹む
ブラシ
ギャング
姪
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'姪' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'あいまい':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.