Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
火山
Đoán trước khi lật…
へそ
休養
茂る
崩す
御無沙汰
きっかけ
カラー
工夫
蕎麦
平仮名
見出し
運河
心身
白髪
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'白髪' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '火山':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.