Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 44
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
絵の具
警備
解説
展開
占う
Luyện tập
'まぶた' nghĩa là gì?
まぶた
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '絵の具':
絵の具
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.