Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
出入口
Đoán trước khi lật…
美容
飢饉
通訳
ジャーナリスト
くだらない
照らす
山林
単数
サークル
素質
校庭
発つ
実感
先々月
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'先々月' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '出入口':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.