Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
存じる
Đoán trước khi lật…
混合
月日
診断
捻る
落第
娯楽
小学生
すっぱい
体操
正方形
外科
郵送
面接
毛皮
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'毛皮' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '存じる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.