Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 4
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
果して
予備
お参り
お出掛け
組み立てる
Luyện tập
'銅' nghĩa là gì?
銅
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '果して':
果して
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.