Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
元々
Đoán trước khi lật…
為替
昼寝
待ち合わせる
紙屑
ワンピース
過程
歯磨き
おやすみ
性質
清い
断水
日の出
あくび
ステージ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'ステージ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '元々':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.