Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
吹雪
Đoán trước khi lật…
惜しい
打ち消す
孝行
文体
商店
スマート
灯台
無数
人命
床の間
日程
ピンク
人造
あきれる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'あきれる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '吹雪':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.