Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
巡査
Đoán trước khi lật…
増減
規準
電流
ピストル
泊める
定期券
危うい
歯車
乾かす
死体
羊毛
為す
整う
海洋
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'海洋' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '巡査':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.