Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ぜひとも
Đoán trước khi lật…
楕円
合理
寒帯
特売
肯定
調整
オイル
公害
映る
流石
国立
日課
吊す
思いっきり
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'思いっきり' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ぜひとも':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.