Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
蛇口
Đoán trước khi lật…
衣食住
引っ繰り返る
理科
挟まる
楽器
芯
発売
文房具
体系
追い掛ける
匂う
帰す
みじめ
手洗い
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'手洗い' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '蛇口':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.