Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
あらすじ
Đoán trước khi lật…
おどかす
転々
下線
工員
ごめんください
おだいじに
卑怯
経度
憎む
絶えず
引き返す
掻く
砕く
感ずる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'感ずる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'あらすじ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.