Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
井戸
Đoán trước khi lật…
そのころ
幾分
オーバーコート
五十音
竹
どうせ
蘇る
評論
憧れる
毛糸
怪しい
副詞
文芸
木材
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'木材' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '井戸':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.