Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 25
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
プログラム
物差し
胡椒
もたれる
育児
Luyện tập
'縮れる' nghĩa là gì?
縮れる
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của 'プログラム':
プログラム
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.