Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 22
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
強気
寝間着
掃く
浸ける
輸血
Luyện tập
'見送る' nghĩa là gì?
見送る
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '強気':
強気
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.