Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
冠
Đoán trước khi lật…
アンテナ
伝染
話合い
懐かしい
それなのに
蝋燭
薬品
蒸発
血液
目下
灰色
埋める
務める
的確
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'的確' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '冠':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.