Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 18
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
児童
分かれる
バンド
四季
幼稚園
Luyện tập
'お手伝いさん' nghĩa là gì?
お手伝いさん
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '児童':
児童
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.