Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
友好
Đoán trước khi lật…
くるむ
モダン
乾電池
入社
造船
盆地
膨らます
わりあいに
日時
問い合わせ
面積
ともかく
呑気
組合せ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'組合せ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '友好':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.