Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
納める
Đoán trước khi lật…
トレーニング
女房
混ぜる
起床
長女
分類
器具
粗い
汲む
散る
引力
ばからしい
大学院
税関
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'税関' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '納める':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.