Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
無地
Đoán trước khi lật…
政党
農薬
先々週
課程
サラリーマン
暴れる
売り切れ
お代わり
重役
繋がり
煮える
言い出す
四つ角
レンズ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'レンズ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '無地':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.