Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 115
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
命ずる
突く
なにしろ
氏名
特殊
Luyện tập
'超過' nghĩa là gì?
超過
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '命ずる':
命ずる
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.