Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
半径
Đoán trước khi lật…
名詞
先祖
免税
原産
日帰り
点数
チップ
索引
社会科学
下旬
生る
頂点
ごくろうさま
青白い
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'青白い' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '半径':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.