Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
もったいない
Đoán trước khi lật…
屋外
しっぽ
恋しい
緩い
睨む
持参
転がる
傾く
器械
望遠鏡
仮名遣い
垂直
恐縮
寝台
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'寝台' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'もったいない':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.