Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
校舎
Đoán trước khi lật…
キャンパス
なんとなく
飾り
循環
差し引き
気を付ける
溜める
敬う
区切る
恵まれる
苦心
煉瓦
複写
通用
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'通用' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '校舎':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.