Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
誇張
Đoán trước khi lật…
歎
炭素
アマチュア
清々しい
取り締まる
用紙
民俗
非行
干渉
仏
吹奏
余地
沈黙
恋する
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'恋する' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '誇張':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.