Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
煽てる
Đoán trước khi lật…
休戦
禁ずる
単
レース
堂々
セレモニー
防火
大空
軌道
月並み
登録
玄人
処罰
賭ける
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'賭ける' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '煽てる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.