Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
後悔
Đoán trước khi lật…
養護
回収
吊り革
確信
水源
学士
名産
さっと
聖書
神殿
放出
共存
固有
踏まえる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'踏まえる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '後悔':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.