Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
まごつく
Đoán trước khi lật…
クラブ
極めて
整列
予感
調和
手近
土台
呆気ない
上陸
経緯
雑談
果て
止める
悉く
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'悉く' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'まごつく':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.