Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
免除
Đoán trước khi lật…
激励
暗示
ガイド
カムバック
反り
遣り通す
了承
先だって
用品
余暇
身近
過ぎ
還暦
取材
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'取材' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '免除':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.