Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
朽ちる
Đoán trước khi lật…
栽培
参上
日当
子息
堪える
特許
支持
突っ張る
漕ぐ
拘束
難い
挑む
合意
態勢
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'態勢' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '朽ちる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.