Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
歯科
Đoán trước khi lật…
誘導
相対
デコレーション
付属
霞む
逞しい
対等
怪獣
生やす
時刻表
種
一筋
田園
がっちり
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'がっちり' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '歯科':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.