Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
タイル
Đoán trước khi lật…
サボる
学歴
屎尿
配慮
限定
設定
身なり
臨む
疎か
ぐっと
孤立
給仕
孤児
救い
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'救い' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'タイル':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.