Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 83
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
発言
保障
梅干
下火
駆け足
Luyện tập
'体裁' nghĩa là gì?
体裁
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '発言':
発言
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.