Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
きっかり
Đoán trước khi lật…
根気
出社
英雄
情熱
落ち着き
敬具
見掛ける
演出
司法
了
争い
ほっと
決議
林業
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'林業' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'きっかり':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.