Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
増強
Đoán trước khi lật…
障る
隔たる
組み込む
埋蔵
日々
見通し
平たい
即座に
女子
軽快
放置
付録
オートマチック
麻酔
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'麻酔' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '増強':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.