Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
振り出し
Đoán trước khi lật…
受け付ける
真珠
ストレス
国連
介入
擦れ違い
蜂蜜
共働き
下取り
澄ます
追い込む
取り寄せる
ヤング
原則
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'原則' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '振り出し':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.