Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 73
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
膨れる
残金
申出
ずるずる
携わる
Luyện tập
'ファイル' nghĩa là gì?
ファイル
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '膨れる':
膨れる
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.