Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
契る
Đoán trước khi lật…
防衛
気まぐれ
甘える
パジャマ
社宅
尊い
馬鹿馬鹿しい
植民地
空腹
廃止
分配
惑星
避難
見渡す
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'見渡す' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '契る':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.