Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 70
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
視覚
個
節
応募
旧事
Luyện tập
'成熟' nghĩa là gì?
成熟
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '視覚':
視覚
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.