Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 7
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
悪
緩やか
きっぱり
風車
満たす
Luyện tập
'有する' nghĩa là gì?
有する
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '悪':
悪
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.